Anh Truong Phat Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ANH TRườNG PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$81.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110196274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG34PRFD |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 65 Đồng Nhân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ANH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH TRUONG PHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84566186868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $39.6K |
| 中国台湾 | 8 | $23.3K |
| 印度 | 5 | $15.9K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 2 | $795 |
| 法国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Gaoyang Automobile Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 发动机泵、泵零件 |
| VTECH MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 8 | $23.3K | 发动机泵、泵零件 |
| Dopson (Qingyuan) Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.7K | 发动机泵、发动机点火设备 |
| Ottotek Automotive India LLP | 印度 | 4 | $13.4K | 其他车辆零件、空调机零件 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2.5K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
| UNO TECH KOREA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.3K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
| ff7ad2850288a86f1fc8c55e5ff2265d | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2025-01-02 | 发动机泵 | ZHEJIANG GAOYANG AUTOMOBILE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $308 |