Anh Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 车辆内胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK áNH MINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$346.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110286866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGP4CG7 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 138/23 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ÁNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngách 138/23 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84866892875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $346.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tosun Rubber (Jinzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.9K | 其他橡胶轮胎、车辆内胎 |
| Chaoyang Huaxing Wanda Import & Export International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.1K | 车辆内胎、其他橡胶轮胎 |
| VOTRAC RUBBER (QINGDAO) CO., LTD. | 中国 | 1 | $58.1K | 车辆内胎、其他橡胶轮胎 |
| Hangzhou Fuyang Fuchun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 车辆内胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Goldtrust Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Wanlong Tire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |