A & J (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,043 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A & J Việt Nam
2,043
进口笔数
1,759
出口笔数
$179.76M
进口金额
$253.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901214316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3DNPS4 |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Lô số 47-10 đường N16, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A & J VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A & J (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 47-10 đường N16, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842763533777 |
| 邮箱 | emily.chan@anjbike.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,543.574亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 754 | $72.99M |
| 越南 | 576 | $40.05M |
| 日本 | 146 | $18.56M |
| 中国 | 648 | $15.83M |
| 匈牙利 | 71 | $14.54M |
| 马来西亚 | 108 | $5.43M |
| 波兰 | 49 | $3.90M |
| 印度尼西亚 | 59 | $2.17M |
| 德国 | 159 | $1.51M |
| 泰国 | 25 | $1.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 319 | $86.28M |
| 荷兰 | 157 | $45.02M |
| 加拿大 | 174 | $22.51M |
| 中国台湾 | 218 | $18.04M |
| 英国 | 101 | $15.39M |
| 中国 | 79 | $13.22M |
| 柬埔寨 | 295 | $9.01M |
| 澳大利亚 | 53 | $7.05M |
| 德国 | 71 | $6.26M |
| 巴拿马 | 32 | $4.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,894 | $151.46M | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| ROBERT BOSCH LLC | 中国台湾 | 44 | $16.91M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Robert Bosch GmbH | 菲律宾 | 33 | $6.02M | 柴油机零件、其他测量仪器 |
| Robert Bosch LLC | 德国 | 11 | $2.61M | 切片机零件、其他塑料包装制品 |
| EFBE Prüftechnik GmbH | 德国 | 6 | $177.6K | 材料测试机零件、其他钢铁制品 |
| Trek Bicycle Corporation | 美国 | 3 | $8.8K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Canyon Bicycles Koblenz | 德国 | 9 | $5.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Robert Bosch LLC | 葡萄牙 | 6 | $4.1K | 雷达设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Shimano Inc. | 日本 | 6 | $1.8K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Vittoria Tyres (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $558 | 自行车充气轮胎 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,472 | $236.08M | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| A & J (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 214 | $6.96M | 自行车车架零件、瓦楞纸箱 |
| LTP SPORTS GROUP INC | 中国台湾 | 5 | $2.57M | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| Canyon Bicycles GmbH | 德国 | 8 | $1.44M | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| LTP SPORTS GROUP USA | 中国台湾 | 4 | $1.02M | 电动摩托车、非机动自行车 |
| OPTIMUS GMBH | 德国 | 6 | $739.1K | 铝合金型材、电动摩托车 |
| Silverfish UK Ltd | 英国 | 3 | $402.8K | 非针织手套、自行车车架零件 |
| WHYTE BIKES LTD | 中国台湾 | 5 | $324.7K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| SCOTT SPORTS SA | 中国台湾 | 4 | $15.5K | 自行车车架零件、铝合金型材 |
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 5 | $12.5K | 电动摩托车、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 2,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自行车制动器及零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 自行车轮毂链轮 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $627 |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 自行车制动器及零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $291 |
| 2026-04-28 | 自行车制动器及零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $634 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $610 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $686 |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 马来西亚 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 印度尼西亚 | $2.3K |
出口(共 1,759)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $364 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $167 |
| 2026-04-28 | 电动摩托车 | OPTIMUS GMBH | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $119 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $369 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $511 |
| 2026-04-28 | 电动摩托车 | OPTIMUS GMBH | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $198 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | A & J (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $845 |