BMC Yen Bai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMC YêN BáI
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200916751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3R9HY3 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Lô số V đến lô số VIII, cụm công nghiệp Đông An, thôn Toàn An, Xã Đông An, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMC YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số V đến lô số VIII, cụm công nghiệp Đông An, thôn Toàn An, Xã Đông Cuông, Lào Cai |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919289122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842330 | 称重秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.54M |
| 印度 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foison International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $615.0K | 其他杂环化合物、吡啶类化合物 |
| Jiangsu Pesticide Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.0K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $191.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $122.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| MIYOU GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.8K | 混合机、矿物加工机零件 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.7K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.1K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 其他抗生素、其他化学制剂 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Yangzhou Fengyue CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 包装机械、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-23 | 包装机械 | YANGZHOU FENGYUE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 称重秤 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-16 | 零售除草剂 | FOISON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $615.0K |
| 2026-03-11 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.0K |