Tan Thanh Ly Son Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN THàNH Lý SơN

71
进口笔数
0
出口笔数
$391.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401512502
企查查编码QVNE3T43X7
成立日期2012-09-17
联系地址41 Ung Văn Khiêm, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THÀNH LÝ SƠN
企业英文名称TAN THANH LY SƠN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址41 Ung Văn Khiêm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84705678889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
121221食用海藻

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$391.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jining Rich Farmer International Trade Co., Ltd.中国27$151.2K鲜大蒜、胡萝卜和萝卜
Fujian Newmark Industrial Co., Ltd.中国25$131.1K铝制管件、其他钢铁制品
Xuzhou Uniquene Import & Export Inc.中国10$58.4K鲜大蒜
Jining Greenstream Fruits & Vegetables Co., Ltd.中国2$11.2K鲜大蒜、葡萄柚和柚子
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国2$11.2K鲜大蒜、鲜苹果
Jiangsu Dongfang Liming International Trade Co., Ltd.中国2$11.2K鲜大蒜、703200
Qingdao Rich Farmer International Trade Co., Ltd.中国2$11.2K鲜大蒜、胡萝卜和萝卜
Jining Rising International Trading Co., Ltd.中国1$5.6K鲜大蒜、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10鲜大蒜QINGDAO RICH FARMER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2025-10-03食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.1K
2025-09-17食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.1K
2025-08-28食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2025-08-08食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2025-07-24食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2025-06-22鲜大蒜QINGDAO RICH FARMER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2025-05-31食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2025-05-31食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2025-04-26食用海藻FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Ly Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →