Tan Thanh Ly Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN THàNH Lý SơN
71
进口笔数
0
出口笔数
$391.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401512502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3T43X7 |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | 41 Ung Văn Khiêm, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THÀNH LÝ SƠN |
| 企业英文名称 | TAN THANH LY SƠN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Ung Văn Khiêm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84705678889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $391.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Rich Farmer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $151.2K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Fujian Newmark Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $131.1K | 铝制管件、其他钢铁制品 |
| Xuzhou Uniquene Import & Export Inc. | 中国 | 10 | $58.4K | 鲜大蒜 |
| Jining Greenstream Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 鲜大蒜、葡萄柚和柚子 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
| Jiangsu Dongfang Liming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 鲜大蒜、703200 |
| Qingdao Rich Farmer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Jining Rising International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 鲜大蒜、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 鲜大蒜 | QINGDAO RICH FARMER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-03 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-17 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-28 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-08 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-24 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-22 | 鲜大蒜 | QINGDAO RICH FARMER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-31 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-31 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-26 | 食用海藻 | FUJIAN NEWMARK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |