JH Chemicals Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JH CHEMICALS VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$748.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901140387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV78TTTD |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JH CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JH CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84967058656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $673.3K |
| 韩国 | 1 | $37.8K |
| 印度 | 2 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOOM (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $375.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $94.2K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.7K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Guangdong Komo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 其他松香制品、石油树脂 |
| Solcen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.8K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| dc070df6fbee498d73b76da28008a572 | 1 | $24.0K | ||
| Nanyang Hengxiang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 二氧化钛颜料、碳酸钙 |
| Guangdong Komo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他松香制品、酯胶 |
| Guangdong Baiji New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 二氧化钛颜料 | BOOM (HK) LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-01-13 | 松香酸 | GUANGDONG KOMO GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-01 | 二氧化钛颜料 | BOOM (HK) LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-01 | 二氧化钛颜料 | BOOM (HK) LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-09-03 | 其他非金属氧化合物 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-08-01 | 其他合成染料 | HEUBACH COLOUR PRIVATE LIMITED | 印度 | $24.0K |
| 2025-05-29 | 染料颜料 | HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-05-29 | 染料颜料 | HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-21 | 染料颜料 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-04-10 | 二氧化钛颜料 | GUANGDONG BAIJI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |