Anh Duc Trading & Package Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Và Thương Mại Anh Đức
27
进口笔数
210
出口笔数
$445.8K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101233353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6BBR1X |
| 成立日期 | 2002-04-18 |
| 联系地址 | 10A, đường 10, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VÀ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC TRADING AND PACKAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Ngưu, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 02213727669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $373.0K |
| 印度 | 2 | $40.9K |
| 韩国 | 1 | $31.7K |
| 美国 | 2 | $168 |
| 德国 | 3 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 128 | $740.4K |
| 德国 | 28 | $632.4K |
| 韩国 | 27 | $242.9K |
| 日本 | 3 | $91.0K |
| 加拿大 | 12 | $20.5K |
| 越南 | 1 | $18.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $776 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.4K | 毡无纺布机械、制袋机 |
| Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $66.2K | 聚丙烯塑料 |
| Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布 |
| Zhejiang Chenhui Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 油漆颜料、聚酯塑料片材 |
| Runxing Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
| Hangzhou Taoxing Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他印刷机、其他钢铁制品 |
| Yiwu Dingcheng Weaving Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他纺织制品 |
| Crown Jewlz | 美国 | 2 | $168 | 非玻璃化转印纸 |
| DPV Druck und Papierveredelung GmbH | 德国 | 3 | $54 | 明信片贺卡、无机涂布纸 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dpv Druck Und Papierveredelung | 德国 | 26 | $618.8K | 明信片贺卡、非乙烯塑料袋 |
| Miomi Productions Inc. | 美国 | 120 | $560.7K | 40厘米以下纸袋 |
| Myung Jin Mul San | 韩国 | 30 | $225.7K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Crownjewlz Llc | 美国 | 3 | $120.0K | 商业广告材料、未涂布印刷纸 |
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $91.0K | 明信片贺卡、毡呢无纺服装 |
| Boo Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.5K | 其他塑纺箱盒、其他针织配件 |
| The Pack America Corp. | 美国 | 4 | $22.5K | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 |
| Miomi Productions Inc. | 加拿大 | 10 | $15.0K | 40厘米以下纸袋 |
| Dpv-Druck Und Papierveredelung, A Branch Of Gebr. Geise | 德国 | 2 | $13.6K | 明信片贺卡 |
| DPV Druck und Papierveredelung, a Branch of Gebr. Geise | 2 | $11.6K | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 毡无纺布机械 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-13 | 毡无纺布机械 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-03-07 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯塑料 | HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯塑料 | HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯塑料 | HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $172 |
| 2026-02-25 | 聚丙烯塑料 | HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $48.4K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯塑料 | HONGKONG RUCHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-10 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Myung Jin Mul San | — | $15.3K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $2.4K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $1.8K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $1.7K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $1.8K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $2.4K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $2.0K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $2.4K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $2.4K |
| 2026-02-10 | 40厘米以下纸袋 | CROWNJEWLZ LLC | — | $1.3K |