Tuan Minh Production Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 非电动链锯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Tuấn Minh
229
进口笔数
0
出口笔数
$13.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900919639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC079G3M |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TUẤN MINH |
| 企业英文名称 | TUAN MINH PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Trì, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84944661666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $13.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.98M | 非电动链锯、其他割草机 |
| Yongkang Xinzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.91M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Taizhou Haosong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.21M | 非便携喷雾器、火花点火发电机组 |
| Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.19M | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Jiangsu Tailin Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.15M | 非电动链锯、链锯零件 |
| Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.11M | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Weima Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.04M | 扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $915.0K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Chongqing Truworth Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $509.3K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Dandong Wellgain Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $299.9K | 饲料制备机、谷物加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $443 |
| 2026-06-30 | 泵零件 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 泵零件 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |