Tuan Minh Production Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 非电动链锯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Tuấn Minh

229
进口笔数
0
出口笔数
$13.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $571.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $905.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.38M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.67M · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $571.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $905.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.38M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.67M · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900919639
企查查编码QVNC079G3M
成立日期2015-06-03
联系地址Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TUẤN MINH
企业英文名称TUAN MINH PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phượng Trì, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84944661666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846781非电动链锯
843311动力割草机
846789带马达手动工具
842441便携喷雾器
85021175kVA以下柴油发电机组
843780谷物加工机械
850220火花点火发电机组
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
841360旋转排量泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$13.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd.中国21$1.98M非电动链锯、其他割草机
Yongkang Xinzhong Import & Export Co., Ltd.中国37$1.91M其他割草机、带马达手动工具
Taizhou Haosong Machinery Co., Ltd.中国14$1.21M非便携喷雾器、火花点火发电机组
Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国22$1.19M75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Jiangsu Tailin Power Machine Co., Ltd.中国14$1.15M非电动链锯、链锯零件
Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国25$1.11M谷物加工机械、谷物加工机零件
Weima Agricultural Machinery Co., Ltd.中国20$1.04M扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机
Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd.中国16$915.0K旋转活塞发动机、其他离心泵
Chongqing Truworth Power Machinery Co., Ltd.中国10$509.3K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
Dandong Wellgain Machinery Equipment Co., Ltd.中国7$299.9K饲料制备机、谷物加工机械

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$12.3K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$443
2026-06-30泵零件Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-30泵零件Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-3075kVA以下柴油发电机组Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Tuan Minh Production Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →