MeBipha Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Mebipha

19
进口笔数
0
出口笔数
$307.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303159159
企查查编码QVNT7KH2CX
成立日期2003-12-25
联系地址18/8A Đường 143 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI MEBIPHA
企业英文名称MEBIPHA PRODUCTION - TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/8A Đường 143 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842854273128
邮箱info@mebipha.com
官网www.mebipha.com
传真02854366032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
830990贱金属盖
293626维生素B12及衍生物
293979其他植物碱
294110青霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$243.8K
印度8$59.5K
丹麦1$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphar Chem Co., Ltd.中国1$98.2K其他抗生素、青霉素类抗生素
Moreshine Biotech Group Ltd.中国1$52.8K其他抗生素、其他塑料包装制品
REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度7$41.5K医用敷料、其他牙科器械
Sirex Ltd.中国3$41.5K其他抗生素、氯霉素类抗生素
Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$35.1K其他抗生素、其他有机化合物
Aurobindo Pharma Ltd.印度1$18.0K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国1$9.3K其他抗生素、维生素C及衍生物
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国1$7.0K其他咪唑化合物、印刷标签
Hytem Co., Ltd.日本1$3.9K其他钢铁制品、加强橡胶带

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20贱金属盖REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2024-12-17贱金属盖REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.6K
2024-11-13液体流量计Hytem Co., Ltd.丹麦$3.9K
2024-11-08其他植物碱MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$52.8K
2024-09-27其他抗生素ALPHAR CHEM CO LTD中国$13.2K
2024-09-27四环素类抗生素ALPHAR CHEM CO LTD中国$85.0K
2024-09-09贱金属盖REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2024-07-27贱金属盖REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.6K
2024-07-26贱金属盖REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.6K
2024-03-15其他抗生素SIREX LTD中国$17.9K

相关企业 · 同类产品

MeBipha Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →