MeBipha Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Mebipha
19
进口笔数
0
出口笔数
$307.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303159159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7KH2CX |
| 成立日期 | 2003-12-25 |
| 联系地址 | 18/8A Đường 143 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI MEBIPHA |
| 企业英文名称 | MEBIPHA PRODUCTION - TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/8A Đường 143 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854273128 |
| 邮箱 | info@mebipha.com |
| 官网 | www.mebipha.com |
| 传真 | 02854366032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $243.8K |
| 印度 | 8 | $59.5K |
| 丹麦 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphar Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 其他抗生素、其他塑料包装制品 |
| REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $41.5K | 医用敷料、其他牙科器械 |
| Sirex Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 1 | $18.0K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Hytem Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 贱金属盖 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2024-12-17 | 贱金属盖 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2024-11-13 | 液体流量计 | Hytem Co., Ltd. | 丹麦 | $3.9K |
| 2024-11-08 | 其他植物碱 | MORESHINE BIOTECH GROUP LTD | 中国 | $52.8K |
| 2024-09-27 | 其他抗生素 | ALPHAR CHEM CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-09-27 | 四环素类抗生素 | ALPHAR CHEM CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2024-09-09 | 贱金属盖 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2024-07-27 | 贱金属盖 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2024-07-26 | 贱金属盖 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2024-03-15 | 其他抗生素 | SIREX LTD | 中国 | $17.9K |