Viet My International Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM QUốC Tế VIệT Mỹ
42
进口笔数
0
出口笔数
$878.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108851408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKCF48E |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY INTERNATIONAL PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02466866918 |
| 邮箱 | lamvietmy99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $459.5K |
| 新西兰 | 5 | $237.8K |
| 加拿大 | 3 | $89.9K |
| 中国 | 2 | $52.6K |
| 澳大利亚 | 8 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy America Inc. | 美国 | 14 | $370.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Alpha Laboratories Ltd. | 新西兰 | 4 | $197.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| WN Pharmaceuticals Ltd. | 加拿大 | 3 | $89.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP. | 美国 | 10 | $89.0K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Yasee Biomedical Inc. | 中国 | 2 | $52.6K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 1 | $39.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| GMP Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $39.0K | 其他食品制剂、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 食用油脂制品 | Healthy America Inc. | 美国 | $57.6K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Healthy America Inc. | 美国 | $33.8K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Healthy America Inc. | 美国 | $24.2K |
| 2026-03-16 | 食用油脂制品 | Healthy America Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 食用油脂制品 | Healthy America Inc. | 美国 | $11.6K |
| 2026-01-30 | 食用油脂制品 | Healthy America Inc. | 美国 | $15.2K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | Healthy America Inc. | 美国 | $17.7K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | Healthy America Inc. | 美国 | $19.8K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | Healthy America Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $17.3K |