Viet My International Pharmaceuticals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM QUốC Tế VIệT Mỹ

42
进口笔数
0
出口笔数
$878.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108851408
企查查编码QVNNKCF48E
成立日期2019-08-05
联系地址Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY INTERNATIONAL PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02466866918
邮箱lamvietmy99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
902789分析仪器
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$459.5K
新西兰5$237.8K
加拿大3$89.9K
中国2$52.6K
澳大利亚8$39.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Healthy America Inc.美国14$370.4K其他食品制剂、食用油脂制品
Alpha Laboratories Ltd.新西兰4$197.9K其他食品制剂、食用油脂制品
WN Pharmaceuticals Ltd.加拿大3$89.9K其他食品制剂、食用油脂制品
NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP.美国10$89.0K其他食品制剂、蛋白浓缩物
Yasee Biomedical Inc.中国2$52.6K诊断试剂、其他医疗器具
ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED新西兰1$39.9K其他食品制剂、食用油脂制品
GMP Pharmaceuticals Pty Ltd澳大利亚8$39.0K其他食品制剂、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16食用油脂制品Healthy America Inc.美国$57.6K
2026-03-16其他食品制剂Healthy America Inc.美国$33.8K
2026-03-16其他食品制剂Healthy America Inc.美国$24.2K
2026-03-16食用油脂制品Healthy America Inc.美国$1.2K
2026-01-30食用油脂制品Healthy America Inc.美国$11.6K
2026-01-30食用油脂制品Healthy America Inc.美国$15.2K
2026-01-30其他食品制剂Healthy America Inc.美国$17.7K
2026-01-30其他食品制剂Healthy America Inc.美国$19.8K
2026-01-14其他食品制剂Healthy America Inc.美国$6.7K
2025-12-26其他食品制剂ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED新西兰$17.3K

相关企业 · 同类产品

Viet My International Pharmaceuticals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →