Haivannam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Vân Nam
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400388299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GK8QC2 |
| 成立日期 | 2001-03-25 |
| 联系地址 | 305 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI VÂN NAM |
| 企业英文名称 | HAIVANNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363868686 |
| 邮箱 | info@haivannam.com.vn |
| 官网 | www.haivannam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $1.47M |
| 中国 | 8 | $232.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 22 | $1.35M | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| CG Power and Industrial Solutions Ltd. Switchgear Complex | 印度 | 2 | $129.0K | 高压断路器、650kVA以下液体变压器 |
| Siemens Energy Surge Arresters Ltd. | 中国 | 2 | $104.3K | 高压电涌抑制器、记录式电表 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 2 | $67.3K | 650kVA以下液体变压器、变压器零件 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 1 | $42.0K | 电器装置零件、高压开关 |
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD SWITCHGEAR COMPLEX | 印度 | $17.9K |
| 2025-05-28 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD SWITCHGEAR COMPLEX | 印度 | $35.8K |
| 2025-05-16 | 高压断路器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD SWITCHGEAR COMPLEX | 印度 | $31.8K |
| 2025-05-16 | 高压断路器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD SWITCHGEAR COMPLEX | 印度 | $43.5K |
| 2025-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.5K |
| 2025-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.9K |
| 2025-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.3K |
| 2025-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $6.0K |
| 2025-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $17.9K |
| 2025-04-28 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $35.8K |