PT ULA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT-ULA
18
进口笔数
0
出口笔数
$428.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS2PKXJ |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 162 Khu Garden Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT-ULA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà CT5 Cát Tường, TNT đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84987556333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $428.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puderma | 韩国 | 3 | $98.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ONE BY ONE COSMETICS CO LTD | 3 | $96.4K | 其他护肤品、其他芳香制剂 | |
| b8d1d3f303084de386f3682c07aea567 | 2 | $93.8K | ||
| One by One Cosmetics Co. | 韩国 | 3 | $52.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $35.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Beyond Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.4K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
| IZLE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.6K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Rebom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Beyond Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Beyond Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | REBOM CO., LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | REBOM CO., LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | REBOM CO., LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | REBOM CO., LTD | 韩国 | $9.9K |