Quyen Anh Trading Service & Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất và Dịch vụ Thương mại Quyên Anh
77
进口笔数
0
出口笔数
$6.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101195637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WV9UB6 |
| 成立日期 | 2001-12-21 |
| 联系地址 | A18, TT19, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | QUYEN ANH TRADING SERVICE AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A18, TT19, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842433541929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $6.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $4.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $938.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Linyi Kunhong Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $237.1K | 非钢制圆锯片、合金钢扁轧材 |
| SHANDONG KUNHONG SAW CO LTD | 中国香港 | 5 | $224.6K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Henglongsheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.5K | 石材磨床、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| SHANDONG KUNHONG SAW CO LTD | 中国香港 | 1 | $41.4K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.1K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.1K |