Anh Duc Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM ANH ĐứC
151
进口笔数
75
出口笔数
$7.34M
进口金额
$9.43M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301036934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMJQP6B |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Cục, Xã Tân Lãng, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM ANH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Cục, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84911933222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 811100 | 锰制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $4.94M |
| 中国 | 113 | $2.11M |
| 韩国 | 119 | $234.3K |
| 中国香港 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $9.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 151 | $7.21M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | 70 | $128.8K | 锰制品、橡胶处理织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $9.43M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $15 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | — | $148 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $3 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 韩国 | $6 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $340 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 韩国 | $48 |
| 2026-04-06 | 锰制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $76 |
| 2026-04-06 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $0 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $58 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $666 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $173 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $86 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $368 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $332 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $257 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $262 |