TVA Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丙烯酸塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TVA
7
进口笔数
0
出口笔数
$130.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107825268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G9CKNR |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Số 52 ngách 71/69 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TVA |
| 企业英文名称 | TVA IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 – Tòa nhà Handiresco Complex, Số 31 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02422211123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $130.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Greenland Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Guangdong Xin Chuang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 丙烯酸塑料板、9mm以上MDF板 |
| Changzhou Gingmart Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 非泡沫塑料片、环胺类化合物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | LED照明装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-08 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-11-08 | 其他塑料片材 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $704 |
| 2024-11-08 | 其他塑料片材 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $789 |
| 2024-11-08 | 其他塑料片材 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $122 |
| 2024-11-08 | 其他塑料片材 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-08 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-08 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU GINGMART INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-10-17 | 热带木胶合板 | FOSHAN GREENLAND TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |