Global Import Export Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU
18
进口笔数
0
出口笔数
$95.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110465544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKV766M |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Khúc Thủy, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT TRADING IMPORT EXPORT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khúc Thủy, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0914678111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 960400 | 手工筛子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $95.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kworld Commodity Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.3K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Guangzhou Tander Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.0K | 餐具套装、镀贵金属餐具套 |
| Quzhou DS Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 塑料家用制品、针织围巾 |
| Yangjiang Shisheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 剪刀及刀片、家用手工工具 |
| YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 单手修枝剪、家用手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU TANDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU TANDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU TANDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU TANDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-05 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-05 | 固定刀片刀 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $282 |
| 2026-02-05 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-05 | 固定刀片刀 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $454 |
| 2026-02-05 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-05 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG SHISHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $110 |