HYDRAULICS CONSTRUCTION CORP ORATION NO 4 JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY XâY DựNG THủY LợI 4-CTCP
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$691.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300546537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XQ1QVU |
| 成立日期 | 2008-12-03 |
| 联系地址 | 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG THỦY LỢI 4-CTCP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8541 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84283899385 |
| 邮箱 | thuyloi4@vnn.vn |
| 传真 | +84283899385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600.8338亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870510 | 起重车 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $691.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 13 | $691.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 360度挖掘机 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $57.0K |
| 2025-12-25 | 履带推土机 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $20.0K |
| 2025-12-25 | 20吨以上柴油货车 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2025-12-25 | 混凝土搅拌车 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $55.0K |
| 2025-12-25 | 20吨以上柴油货车 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2025-12-25 | 自行式压路机 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.0K |
| 2025-12-25 | 混凝土搅拌车 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $55.0K |
| 2025-12-25 | 钢铁脚手架支柱 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $42.8K |
| 2025-12-25 | 混凝土搅拌车 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $55.0K |
| 2025-12-25 | 自行式压路机 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $25.0K |