DHTECH Industry Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP DHTECH
- 邮箱2
13
进口笔数
2
出口笔数
$418.6K
进口金额
$1.5K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-07-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107630519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PHP76G |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Số 69, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DHTECH |
| 企业英文名称 | DHTECH INDUSTRY EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84976170639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $418.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Leiqiong Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $285.6K | LED照明装置、静止变流器 |
| Jiangsu Zhaochang Explosion Proof Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.6K | LED照明装置、LED灯具 |
| Jiangsu Rongya Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | LED照明装置 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Zhaochang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非LED电灯装置、LED灯具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | LED照明装置 | Jiangsu Rongya Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-19 | LED照明装置 | JIANGSU RONGYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-08-05 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-03 | LED照明装置 | JIANGSU RONGYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-04-03 | LED照明装置 | JIANGSU RONGYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-04-03 | LED照明装置 | JIANGSU RONGYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-02-06 | LED照明装置 | Shanghai Leiqiong Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $173.9K |
| 2025-01-20 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI LEIQIONG LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2025-01-20 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI LEIQIONG LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-13 | LED照明装置 | JIANGSU ZHAOCHANG EXPLOSION PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 发光二极管灯具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-07-31 | 其他铝制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $630 |
| 2024-07-31 | LED光伏照明装置 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-07-31 | 发光二极管灯具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-07-31 | LED光伏照明装置 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-03-17 | 非LED圣诞灯串 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2023-03-17 | 非LED圣诞灯串 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-03-17 | 非LED圣诞灯串 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $319 |