Zelus Furniture Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZELUS FURNITURE

1
进口笔数
273
出口笔数
$1.1K
进口金额
$5.67M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 7 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 7 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0316288666
企查查编码QVNV8RQ9M6
成立日期2020-05-25
联系地址Thửa đất số 299, Tờ bản đồ số 33, Đường Vĩnh Tân 38, Khu Phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ZELUS FURNITURE
企业英文名称ZELUS FURNITURE VIET NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 299, Tờ bản đồ số 33, Đường Vĩnh Tân 38, Khu Phố, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84939242972
邮箱zelusfurniture@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540753聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
940389藤柳家具
940180其他座椅
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
940191木制座椅零件
681019加强石制瓦片
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国116$3.68M
澳大利亚89$1.13M
西班牙7$158.2K
南非8$150.2K
英国7$116.0K
希腊5$88.6K
加拿大8$81.1K
中国9$52.1K
阿联酋3$35.3K
德国2$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang U&V New Materials Co., Ltd.中国1$1.1K聚酯长丝织物、雪尼尔织物

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOV FURNITURE美国103$3.40M软垫木座椅、其他木家具
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚67$608.4K木制座椅、其他木家具
Future Classics Furniture澳大利亚15$384.9K非木制家具件、藤柳家具
Gardenline International Pty Ltd南非8$150.2K其他木家具、木制座椅
SNS Imports, LLC美国3$133.5K其他木家具、卧室木家具
Housing Units Ltd.英国5$93.1K非木制家具件、藤柳家具
Gardenline International Pty Ltd加拿大7$66.9K其他木家具、木制座椅
Pilma Disseny S.A.U.西班牙4$62.6K软垫木座椅、木制座椅
Ardmore Home Design美国5$34.7K其他木家具、木制品
Gardenline International Pty Ltd中国6$27.2K木制家具零件、木制座椅零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04聚酯长丝织物ZHEJIANG U & V NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$813
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$785
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$785
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$659
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$1.0K
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$659
2026-04-23藤柳家具FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$1.9K
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$813
2026-04-23非木制家具件FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$1.3K
2026-04-23藤柳家具FUTURE CLASSICS FURNITURE澳大利亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Zelus Furniture Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →