Mai Phuc Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MAI PHúC
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201878394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU3FXSF |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Lô B143 + B144 + B145 + B146 + B147 khu nhà ở Anh Dũng II, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MAI PHÚC |
| 企业英文名称 | MAI PHUC DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B143 + B144 + B145 + B146 + B147 khu nhà ở Anh Dũng II, Phường Anh Dũng(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841520 | 车载空调 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zone Corp. Oration | 中国 | 2 | $6.1K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 车载空调 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-06 | 车身零件 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $26 |
| 2023-01-06 | 车用照明信号装置 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $57 |
| 2023-01-06 | 车辆保险杠及零件 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $166 |
| 2023-01-06 | 车用照明信号装置 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $588 |
| 2023-01-06 | 内燃机滤油器 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $60 |
| 2023-01-06 | 车身零件 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $275 |
| 2023-01-06 | 车用照明信号装置 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $240 |
| 2023-01-06 | 塑料配件 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $11 |
| 2023-01-06 | 气体过滤机械 | NEW ZONE CORP ORATION | 中国 | $80 |