Namviet Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ NAM VIệT
11
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302196510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB66QMP |
| 成立日期 | 2001-01-12 |
| 联系地址 | Số 262 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAMVIET INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 3.11 Tầng 3, Tòa nhà Newton Residence, Số 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839974166 |
| 邮箱 | info@namvietit.com |
| 官网 | www.namvietit.com |
| 传真 | 0839974167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850231 | 风力发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $7.2K |
| 中国 | 4 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keri Systems Inc. | 美国 | 7 | $7.2K | 其他电气设备、其他半导体介质 |
| Jiangsu Naier Wind Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 风力发电机组、静止变流器 |
| ARC MFG, Inc. | 中国 | 1 | $710 | 125W以下风扇、电加热装置 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 980710、电力控制板 |
| NEWGY LOCK LTD | 中国 | 1 | $160 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | NEWGY LOCK LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-12 | 其他半导体介质 | Keri Systems Inc. | 美国 | $510 |
| 2025-08-18 | 静止变流器 | Jiangsu Naier Wind Power Co., Ltd. | 中国 | $947 |
| 2025-08-18 | 风力发电机组 | JIANGSU NAIER WIND POWER CO.,LTD | 中国 | $482 |
| 2024-11-06 | 其他半导体介质 | KERI SYSTEMS INC | 美国 | $510 |
| 2024-09-23 | 数据处理机 | Keri Systems Inc. | 美国 | $555 |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | Keri Systems Inc. | 美国 | $746 |
| 2024-07-03 | 数据处理机 | KERI SYSTEMS INC | 美国 | $333 |
| 2024-07-03 | 数据处理机 | KERI SYSTEMS INC | 美国 | $58 |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | KERI SYSTEMS INC | 美国 | $1.1K |