FRESHDRINKUS LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE12172V |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 85, ngõ 112 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRESHDRINKUS |
| 企业英文名称 | FRESHDRINKUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85, ngõ 112 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0379789509 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | 6 | $4.3K | 药用植物、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $775 |
| 2025-07-07 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $328 |
| 2025-07-04 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $322 |
| 2025-05-30 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $970 |
| 2025-05-30 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $450 |
| 2025-05-30 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $302 |
| 2025-05-26 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $258 |
| 2025-05-26 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $450 |
| 2025-05-26 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $312 |
| 2025-05-26 | 3公斤内绿茶 | GREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $180 |