Hanoi Electric Mechanical & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN & THIếT Bị Hà NộI

63
进口笔数
5
出口笔数
$1.45M
进口金额
$120.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-01-08
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $455 · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $95.3K · 3 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $455 · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $95.3K · 3 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106204469
企查查编码QVNXY0XEQE
成立日期2013-06-12
联系地址Nhà 16 dãy A11 khu TT đại học ngoại ngữ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN & THIẾT BỊ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI ELECTRIC MECHANICAL & EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà 16 dãy A11 khu TT đại học ngoại ngữ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo
电话+84987593493
邮箱thietbihanoigroup@gmail.com
官网www.thietbihanoi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
85021175kVA以下柴油发电机组
850213375kVA以上柴油发电机组
853650其他电气开关
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
271019非轻质石油
382000防冻制剂
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$1.41M
韩国1$26.5K
新加坡1$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$120.3K
越南1$455

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国27$897.5K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Zhejiang Universal Machinery Co., Ltd.中国4$108.1K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd.中国11$103.1K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd.中国4$88.7K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Guangzhou Sanq Power Equipment Co., Ltd.中国3$82.7K375kVA以上柴油发电机组、37.5W以上交直流电机
Fujian Euron Power Generation Co., Ltd.中国3$26.5K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
E & G Power Co., Ltd.韩国1$26.5K非车用柴油机、机械零件
Fuan Changlong Motor Co., Ltd.中国1$23.5K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Guangxi Pingxiang Wanming Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$23.4K其他车辆零件、其他塑料制品
Choon Huat Engineering Pte. Ltd.新加坡1$15.2K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝4$120.3K圆珠笔、毡尖笔
HZO Vietnam Co., Ltd.越南1$455自粘塑料卷、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04375kVA以上柴油发电机组XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$67.8K
2026-04-04375kVA以上柴油发电机组XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$67.8K
2026-03-3175kVA以下柴油发电机组FUZHOU GFF KEYPOWER EQUIPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-03-1775-375千伏安柴油发电机XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$15.6K
2026-02-0475-375千伏安柴油发电机XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$10.2K
2026-02-0475-375千伏安柴油发电机XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$11.5K
2026-01-2075kVA以下柴油发电机组FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD中国$2.9K
2026-01-20375kVA以上柴油发电机组XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$31.3K
2026-01-2075kVA以下柴油发电机组FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD中国$3.0K
2025-12-3075-375千伏安柴油发电机XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$10.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-0875-375千伏安柴油发电机SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$12.2K
2026-01-0875-375千伏安柴油发电机SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$17.1K
2026-01-0375-375千伏安柴油发电机SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$13.2K
2026-01-0275-375千伏安柴油发电机SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$52.8K
2025-04-02内燃机滤油器HZO VIETNAM CO LTD越南$37
2025-04-02发动机空气滤清器HZO VIETNAM CO LTD越南$184
2025-04-02非轻质石油HZO VIETNAM CO LTD越南$120
2025-04-02内燃机滤油器HZO VIETNAM CO LTD越南$50
2025-04-02防冻制剂HZO VIETNAM CO LTD越南$64
2024-12-0475-375千伏安柴油发电机SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$11.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Electric Mechanical & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →