Hanoi Electric Mechanical & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN & THIếT Bị Hà NộI
63
进口笔数
5
出口笔数
$1.45M
进口金额
$120.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-01-08
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106204469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY0XEQE |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Nhà 16 dãy A11 khu TT đại học ngoại ngữ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN & THIẾT BỊ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ELECTRIC MECHANICAL & EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 16 dãy A11 khu TT đại học ngoại ngữ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84987593493 |
| 邮箱 | thietbihanoigroup@gmail.com |
| 官网 | www.thietbihanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.41M |
| 韩国 | 1 | $26.5K |
| 新加坡 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $120.3K |
| 越南 | 1 | $455 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 27 | $897.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Zhejiang Universal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.1K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Guangzhou Sanq Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.7K | 375kVA以上柴油发电机组、37.5W以上交直流电机 |
| Fujian Euron Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| E & G Power Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.5K | 非车用柴油机、机械零件 |
| Fuan Changlong Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Guangxi Pingxiang Wanming Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Choon Huat Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $120.3K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $455 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $67.8K |
| 2026-04-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $67.8K |
| 2026-03-31 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUZHOU GFF KEYPOWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-02-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-01-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.2K |
| 2026-01-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2026-01-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.2K |
| 2026-01-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $52.8K |
| 2025-04-02 | 内燃机滤油器 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-04-02 | 发动机空气滤清器 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-04-02 | 非轻质石油 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-04-02 | 内燃机滤油器 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-04-02 | 防冻制剂 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-12-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |