SMTEXVINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 印花合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMTEXVINA
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315907828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WCDS4A |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | 56/5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMTEXVINA |
| 企业英文名称 | SMTEXVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908167211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $446.8K |
| 越南 | 29 | $351.7K |
| 中国 | 16 | $293.7K |
| 印度尼西亚 | 15 | $176.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Global | 新加坡 | 8 | $298.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Fabtrends USA Corp. | 中国 | 5 | $149.3K | 印花合成针织布 |
| Fabtrends Group USA Inc. | 中国 | 8 | $127.5K | 弹性针织布、印花合成针织布 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $121.9K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Hongs International Ltd. | 越南 | 7 | $92.9K | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| Fabtrends Group USA, Inc. | 印度尼西亚 | 6 | $75.4K | 弹性针织布、印花合成针织布 |
| Fabtrends USA Corp. | 印度尼西亚 | 4 | $58.4K | 印花合成针织布 |
| Jiangsu GTIG ESEN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| DH FTN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.4K | 合成纤维缝纫线、印花合成针织布 |
| Stylist Fashion H.K. Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $42.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO.,LTD | — | $52.3K |
| 2026-03-13 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $62.4K |
| 2025-11-12 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $59.5K |
| 2024-11-15 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $49.6K |
| 2024-10-16 | 印花合成针织布 | STYLIST FASHION H K LTD | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2024-06-07 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $49.6K |
| 2024-05-23 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $74.4K |
| 2024-01-18 | 印花合成针织布 | STYLIST FASHION H K LTD | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2024-01-18 | 染色合成针织布 | STYLIST AMERICA INC | 越南 | $18.3K |
| 2024-01-04 | 印花合成针织布 | STYLIST AMERICAN INC | 中国 | $4.3K |