TOAN PHUONG EXAMINATION TECHONOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sát Hạch Toàn Phương
9
进口笔数
0
出口笔数
$107.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107138836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F111A5 |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | số 49, dãy I, tập thể công an Đa Sỹ, tổ 1, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SÁT HẠCH TOÀN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TOAN PHUONG EXAMINATION TECHONOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 49, dãy I, tập thể công an Đa Sỹ, tổ 1, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983313868 |
| 邮箱 | managers@toanphuong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $107.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 9 | $107.2K | 其他电视摄像机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2025-01-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.6K |
| 2024-09-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LIANCHAO FUTURE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.6K |