Minh Chau International Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 加工凤尾鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế MINH CHâU
2
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316309073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCJW4EJ |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU INTERNATIONAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84911727505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nauno Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | 加工凤尾鱼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 加工凤尾鱼 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-29 | 加工凤尾鱼 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-09-29 | 加工凤尾鱼 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $955 |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN NAUNO TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |