Dai Viet Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 玻璃纤维及毡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Xây Dựng Đại Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$536.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103649702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQRW776 |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 1 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 1 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842463285227 |
| 传真 | 02463285227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 870510 | 起重车 |
| 870790 | 机动车车身 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $536.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $248.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 印度 | 1 | $103.0K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 1 | $73.0K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Xuzhou Durable Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 齿轮及变速器、其他泵和提升机 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Luoyang Roader Machinery Equipment Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $20.7K | 自行式压路机 |
| "XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD" | 中国 | 1 | $13.5K | 土方机械零件、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 齿轮及变速器 | XUZHOU DURABLE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-18 | 机动车车身 | XUZHOU DURABLE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-27 | 齿轮及变速器 | XUZHOU DURABLE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-04-15 | 自推进起重机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP. & EXP. | 中国 | $103.0K |
| 2024-04-15 | 自行式压路机 | LUOYANG ROADER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-04-15 | 自行式压路机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-01-11 | 起重车 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $73.0K |
| 2023-11-26 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2023-11-25 | 玻璃纤维及毡 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-10-26 | 玻璃纤维及毡 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.4K |