SMART FOOD COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART FOOD
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.0K
出口金额
—
最近进口
2026-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401089057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNNA8V6 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến(Hết hiệu lực), Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNEM | 1 | $14.0K | 烘焙咖啡、咖啡副产品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $165 |
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $174 |
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $348 |
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $381 |
| 2026-05-13 | 咖啡基制品 | VIETNEM | — | $2.6K |
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $364 |
| 2026-05-13 | 烘焙咖啡 | VIETNEM | — | $331 |
| 2026-05-13 | 咖啡基制品 | VIETNEM | — | $2.4K |
| 2026-05-13 | 咖啡提取物 | VIETNEM | — | $491 |
| 2026-05-13 | 咖啡提取物 | VIETNEM | — | $5.9K |