Jupiter Application & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ứNG DụNG SAO MộC
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108834441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYNTTB8 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 127 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ỨNG DỤNG SAO MỘC |
| 企业英文名称 | JUPITER APPLICATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0915512551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.12M |
| 以色列 | 1 | $368.0K |
| 中国 | 4 | $170.7K |
| 加拿大 | 2 | $133.1K |
| 马来西亚 | 1 | $122.1K |
| 墨西哥 | 2 | $83.0K |
| 泰国 | 1 | $46.2K |
| 新加坡 | 1 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 美国 | 1 | $1.12M | 通信设备、数据处理机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $955.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 电信仪器 | FLUXCON LTD | 美国 | $1.12M |
| 2025-12-05 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $91.9K |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $920 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-10-28 | 其他光学测量仪 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 加拿大 | $39.5K |