Global Digital Age Dental Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHA KHOA THờI ĐạI Số TOàN CầU
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110313527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2T3XP0 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Nhà liền kề TT04-13, Dự án Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHA KHOA THỜI ĐẠI SỐ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL DIGITAL AGE DENTAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà liền kề TT04-13, Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84868050686 |
| 邮箱 | Nhakhoahuexuyen110htm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $27.0K |
| 法国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cortex Dental Implants Industries Ltd. | 以色列 | 1 | $27.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Itena Clinical | 法国 | 1 | $9.4K | 牙科粘固剂、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $250 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $135 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $450 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $82 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $205 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $250 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $540 |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $2.7K |
| 2025-12-13 | 牙科配件 | CORTEX DENTAL IMPLANTS INDUSTRIES LTD | 以色列 | $243 |