Viet Hung Auto Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại ô Tô Việt Hưng
197
进口笔数
0
出口笔数
$7.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305094228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV4SDUU |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | 13 Nghĩa Thục, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13 Nghĩa Thục, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02837607607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $7.81M |
| 美国 | 5 | $146.1K |
| 英国 | 2 | $39.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meiruier Filter Co., Ltd. | 中国 | 114 | $6.30M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Yingde Dosoong Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $278.8K | 其他塑料制品、手工工具套装 |
| Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $214.4K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Ruian Rudin Bellows Co., Ltd. | 中国 | 12 | $208.6K | 排气系统零件、钢铁软管 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 12 | $164.4K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Paradise Air Fresh, LLC | 美国 | 5 | $146.1K | 室内香水、精油及浓缩物 |
| Guangzhou Oudi Car Acc Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.1K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Shandong Junyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 胶粘填料、初级硅氧烷 |
| Yingde Dosoon Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 其他擦亮剂、聚合物基油漆 |
| Anping County Sanlian Filtering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 非注塑模具 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 聚合物胶粘剂 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 非注塑模具 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 聚合物胶粘剂 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ANHUI MEIRUIER FILTER CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ANHUI MEIRUIER FILTER CO LTD | 中国 | $2.8K |