Tam Tam Packaging Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì TâM TâM

29
进口笔数
286
出口笔数
$1.60M
进口金额
$8.48M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2023-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $247.1K · 8 笔2023-10进口 $95.2K · 3 笔出口 $417.1K · 15 笔2023-11进口 $43.9K · 3 笔出口 $341.9K · 12 笔2023-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $360.6K · 12 笔2024-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $425.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-04进口 $164.7K · 1 笔出口 $159.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 5 笔2024-07进口 $339.8K · 1 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-08进口 $136.7K · 1 笔出口 $348.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2026-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $78.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2023-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $247.1K · 8 笔2023-10进口 $95.2K · 3 笔出口 $417.1K · 15 笔2023-11进口 $43.9K · 3 笔出口 $341.9K · 12 笔2023-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $360.6K · 12 笔2024-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $425.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-04进口 $164.7K · 1 笔出口 $159.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 5 笔2024-07进口 $339.8K · 1 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-08进口 $136.7K · 1 笔出口 $348.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2026-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $78.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2601041879
企查查编码QVNT3SRJ6B
成立日期2020-03-23
联系地址Cụm công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ TÂM TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Lương Sơn, Xã Sơn Lương, Phú Thọ
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84988089989
邮箱info@tamtamjumbo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
580790非织造标签
84462930厘米以上梭织机
844720平型针织机
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
392020聚丙烯塑料
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
540720合成机织布
560741聚烯烃捆扎绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$854.6K
中国5$741.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国277$7.94M
伊朗3$270.5K
挪威3$183.6K
新西兰2$48.1K
美国1$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Woo Industry Co., Ltd.韩国20$821.0K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Changzhou Handu Machinery Technology Co., Ltd.中国3$641.2K动力梭织机、30厘米以上梭织机
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南2$100.2K其他薄木板、木材钻孔机
Young Woo Industry Co., Ltd.中国4$33.6K自粘塑料卷、其他橡塑机械

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Woo Industry Co., Ltd.韩国103$2.82M人造纺织袋、聚乙烯袋
Geonchang Industry Co., Ltd.韩国86$2.13M人造纺织袋
Dae Myung Co., Ltd.韩国16$617.4K椰纤编织地毯、人造纺织袋
Kumgangmadae Co., Ltd.韩国12$436.2K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Jin Sung韩国9$323.8K人造纺织袋、冷冻章鱼
Myeong Seong Industry韩国8$291.6K人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Woojin SCM Co., Ltd.韩国11$265.8K人造纺织袋
Seil Industry Co., Ltd.韩国7$247.2K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Seong Jin Parking Co., Ltd.韩国5$184.8K人造纺织袋
DORIM韩国5$183.2K人造纺织袋、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$24.9K
2026-04-02其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$24.9K
2026-04-02其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-04-02其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-01-14橡塑挤出机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-01-14其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-01-14混合机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-01-14工业干燥机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-01-14其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$14.0K
2024-08-1930厘米以上梭织机CHANGZHOU HANDU MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD中国$64.8K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-04-23人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$18.5K
2026-04-21人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-04-21人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-04-21人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-21人造纺织袋Geonchang Industry Co., Ltd.韩国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Tam Tam Packaging Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →