Kim Nhat Industrial Equipment Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghiệp Kim Nhật

38
进口笔数
1
出口笔数
$642.2K
进口金额
$82.6K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2023-07-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309906551
企查查编码QVNSG25JY5
成立日期2010-04-02
联系地址B15.10 Số 854 -856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM NHẬT
企业英文名称KIM NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B15.10 Số 854 -856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862986009
邮箱kimnhattech@gmail.com
传真0862986028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841370其他离心泵
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$642.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$82.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国38$642.2K制冷设备零件、其他风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Millennium Ocean Star Corp.越南1$82.6K其他冷冻鱼、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他风扇YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$4.7K
2026-03-02其他风扇YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$1.4K
2026-03-02制冷设备零件YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$14.6K
2026-02-23制冷设备零件YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$17.2K
2026-02-23其他离心泵YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$1.8K
2026-02-23制冷设备零件YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$24.6K
2026-02-05制冷设备零件YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$25.8K
2026-01-27制冷设备零件YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$33.2K
2025-12-30其他离心泵YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$1.8K
2025-08-25其他离心泵YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-22其他冷冻鱼MILLENNIUM OCEAN STAR CORP ORATION越南$82.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Nhat Industrial Equipment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →