Kim Nhat Industrial Equipment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghiệp Kim Nhật
38
进口笔数
1
出口笔数
$642.2K
进口金额
$82.6K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2023-07-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309906551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG25JY5 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | B15.10 Số 854 -856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM NHẬT |
| 企业英文名称 | KIM NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15.10 Số 854 -856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862986009 |
| 邮箱 | kimnhattech@gmail.com |
| 传真 | 0862986028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $642.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 38 | $642.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millennium Ocean Star Corp. | 越南 | 1 | $82.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他风扇 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-02 | 其他风扇 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-02-23 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-02-23 | 其他离心泵 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-02-05 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-27 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-25 | 其他离心泵 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 其他冷冻鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORP ORATION | 越南 | $82.6K |