J.D. Global Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J.D GLOBAL DISTRIBUTION
17
进口笔数
0
出口笔数
$191.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316952407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8THDEDD |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | 77/35/2 đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J.D GLOBAL DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | J.D GLOBAL DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/35/2 đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969067064 |
| 邮箱 | purchase@jdgd.store |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $162.3K |
| 中国 | 4 | $28.3K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ Chemical Corporation | 韩国 | 5 | $123.7K | 丙烯共聚物、其他烯烃聚合物 |
| Samsung Neo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.3K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Sanga Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.2K | 其他食品制剂、聚丙烯聚合物 |
| Minsung Corp. | 韩国 | 3 | $8.8K | 丙醇和异丙醇、其他粘合剂≤1kg |
| Neosm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Minsung Corp. | 日本 | 1 | $1.4K | 黑色印刷墨水 |
| Hanwha Compound Corporation | 韩国 | 3 | $924 | 其他聚酰胺、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 丙醇和异丙醇 | MINSUNG CORP ORATION | 韩国 | $514 |
| 2024-05-27 | 丙醇和异丙醇 | MINSUNG CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |
| 2024-05-02 | 1毫米玻璃微球 | MINSUNG CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2024-04-25 | 黑色印刷墨水 | MINSUNG CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2024-04-25 | 其他胶粘剂 | MINSUNG CORP ORATION | 韩国 | $2.3K |
| 2023-09-11 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-11 | 多功能打印复印机 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-11 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $993 |
| 2023-09-11 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $993 |
| 2023-09-11 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $993 |