3T Medical Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Y Tế 3T
40
进口笔数
0
出口笔数
$465.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109550636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ1AWA5 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 25/7, Phố An Hòa, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 3T |
| 企业英文名称 | 3T MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25/7, Phố An Hòa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84977382284 |
| 邮箱 | vattuyte3t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $278.7K |
| 中国 | 4 | $186.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Medizintechnik GmbH | 德国 | 36 | $278.7K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Changmei Medtech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 医用导管 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-11 | 医用导管 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-12-24 | 医用导管 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 医用导管 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $7.1K |