Ant & Bee Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIếN Và ONG
20
进口笔数
0
出口笔数
$586.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316106884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC454FC |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 93/2/9C Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIẾN VÀ ONG |
| 企业英文名称 | ANT AND BEE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $583.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $294.0K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Yaham Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $256.8K | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
| Shenzhen Noble Opto Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.5K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| ALL SPECTRUM INC | 中国台湾 | 2 | $3.8K | 交通控制设备、电力控制板 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.8K | 交通控制设备、交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-15 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-15 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-15 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |