Smart Hospital Solution Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP BệNH VIệN THôNG MINH VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$453.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109388711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC53DMF |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 191A ngõ 173 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BỆNH VIỆN THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART HOSPITAL SOLUTION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 191A ngõ 173 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967669352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $239.9K |
| 韩国 | 10 | $213.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Energium Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $213.1K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Air-Log International GmbH | 德国 | 17 | $204.0K | 气动升降机、电力控制板 |
| Sarstedt AG & Co. KG | 德国 | 1 | $35.9K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-01-23 | 处理器及控制器 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-01-23 | 电力控制板 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-01-23 | 37.5瓦以下电机 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-01-23 | 处理器及控制器 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-01-23 | 处理器及控制器 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2025-01-23 | 37.5瓦以下电机 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-01-23 | 机械零件 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2025-01-23 | 带接头绝缘电线 | ENERGIUM CO LTD | 韩国 | $75 |