Hoa Thong (Vietnam) Construction Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG HOA THôNG (VIệT NAM)
23
进口笔数
1
出口笔数
$1.97M
进口金额
$81.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-05-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108964708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1H8YNC |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Văn phòng số W13208 Dự án Vinhomes Melodia, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG HOA THÔNG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HOA THONG (VIETNAM) CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số W11209 Tòa W1 Dự án Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84829301095 |
| 邮箱 | hoathong.vn6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $81.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.19M | 泡沫橡胶板、阀门龙头 |
| Shenzhen Huayue Brothers Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $580.2K | 空调机零件、阀门龙头 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Camda New Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Future Life Information Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 铝箔、泡沫橡胶板 |
| HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $7.3K | 电力控制板、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.1K | 其他制冷设备、电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-11-21 | 泵零件 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-21 | 机械密封件 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2025-11-21 | 泵零件 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-09 | 空调机零件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $981 |
| 2025-05-14 | 其他功能机器 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-14 | 其他功能机器 | SHENZHEN HUAYUE BROTHERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-26 | 其他制冷设备 | HUIZHOU DASHUN AIR CONDITIONING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $81.1K |