Tuan Loc Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢制弹簧片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI TUầN LộC
8
进口笔数
0
出口笔数
$103.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTJE5KS |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 6B/580 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TUẦN LỘC |
| 企业英文名称 | TUAN LOC TRANSPORT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B/580 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $103.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2023-11-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2023-11-07 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2023-11-07 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 车轮零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $459 |
| 2023-11-07 | 转向系统零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $252 |
| 2023-11-07 | 车桥及零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-07 | 车辆制动零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2023-11-07 | 钢铁弹簧 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $154 |