Trung Kien Transport Materials & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư GIAO THôNG Và XâY DựNG TRUNG KIêN

50
进口笔数
0
出口笔数
$9.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $198.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $385.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $570.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $393.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $403.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $398.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $813.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $599.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $198.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $385.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $570.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $393.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $403.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $398.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $813.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $599.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202102029
企查查编码QVNPR5F1E5
成立日期2021-05-05
联系地址Số 12 đường 5 Mới, thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ GIAO THÔNG VÀ XÂY DỰNG TRUNG KIÊN
企业英文名称TRUNG KIEN TRANSPORT MATERIALS AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18 cụm dân cư số 2, tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84915180866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰45$8.95M
阿联酋5$960.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
City Pulse General Trading LLC阿联酋11$2.21M石油沥青、高密度聚乙烯
Raj Specialty Chemicals Pvt. Ltd.印度10$2.05M含油石蜡、石油沥青
Canillo Trading LLC阿联酋7$1.41M非轻质石油、沥青制品
Raj Specialty Chemicals Pvt. Ltd.阿联酋3$621.5K石油沥青
OTEO Trading LLC阿联酋3$608.5K石油沥青、非轻质石油
RAI Specialty Chemicals Pvt. Ltd.印度2$412.6K石油沥青
Jizzax Trading L.L.C.阿联酋2$403.7K石油沥青、沥青混合物
ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd.阿联酋2$389.1K石油沥青、其他煤焦油
Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd.阿联酋2$373.8K石油沥青、天然沥青
Riyada Petrochem Trading FZE阿联酋2$367.2K石油沥青

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09石油沥青FERNDALE TRADING FZCO阿联酋$194.7K
2026-03-05石油沥青RIYADA PETROCHEM TRADING FZE阿联酋$166.5K
2026-01-17石油沥青RIYADA PETROCHEM TRADING FZE阿联酋$200.8K
2026-01-15石油沥青OTEO TRADING L.L.C阿联酋$199.4K
2026-01-15石油沥青OTEO TRADING L.L.C阿联酋$199.4K
2025-12-29石油沥青CITY PULSE GENERAL TRADING LLC新西兰$204.7K
2025-12-29石油沥青CITY PULSE GENERAL TRADING LLC新西兰$197.8K
2025-12-08石油沥青CITY PULSE GENERAL TRADING LLC新西兰$201.6K
2025-12-04石油沥青OTEO TRADING L.L.C新西兰$209.8K
2025-10-30石油沥青CITY PULSE GENERAL TRADING LLC新西兰$204.8K

相关企业 · 同类产品

Trung Kien Transport Materials & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →