Trung Kien Transport Materials & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư GIAO THôNG Và XâY DựNG TRUNG KIêN
50
进口笔数
0
出口笔数
$9.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR5F1E5 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 12 đường 5 Mới, thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ GIAO THÔNG VÀ XÂY DỰNG TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN TRANSPORT MATERIALS AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 cụm dân cư số 2, tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84915180866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 45 | $8.95M |
| 阿联酋 | 5 | $960.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Pulse General Trading LLC | 阿联酋 | 11 | $2.21M | 石油沥青、高密度聚乙烯 |
| Raj Specialty Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $2.05M | 含油石蜡、石油沥青 |
| Canillo Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $1.41M | 非轻质石油、沥青制品 |
| Raj Specialty Chemicals Pvt. Ltd. | 阿联酋 | 3 | $621.5K | 石油沥青 |
| OTEO Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $608.5K | 石油沥青、非轻质石油 |
| RAI Specialty Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $412.6K | 石油沥青 |
| Jizzax Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $403.7K | 石油沥青、沥青混合物 |
| ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $389.1K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd. | 阿联酋 | 2 | $373.8K | 石油沥青、天然沥青 |
| Riyada Petrochem Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $367.2K | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 石油沥青 | FERNDALE TRADING FZCO | 阿联酋 | $194.7K |
| 2026-03-05 | 石油沥青 | RIYADA PETROCHEM TRADING FZE | 阿联酋 | $166.5K |
| 2026-01-17 | 石油沥青 | RIYADA PETROCHEM TRADING FZE | 阿联酋 | $200.8K |
| 2026-01-15 | 石油沥青 | OTEO TRADING L.L.C | 阿联酋 | $199.4K |
| 2026-01-15 | 石油沥青 | OTEO TRADING L.L.C | 阿联酋 | $199.4K |
| 2025-12-29 | 石油沥青 | CITY PULSE GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $204.7K |
| 2025-12-29 | 石油沥青 | CITY PULSE GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $197.8K |
| 2025-12-08 | 石油沥青 | CITY PULSE GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $201.6K |
| 2025-12-04 | 石油沥青 | OTEO TRADING L.L.C | 新西兰 | $209.8K |
| 2025-10-30 | 石油沥青 | CITY PULSE GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $204.8K |