HA THANH GARMENT JSC
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 化纤田径服
越南 · 在业
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105746557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65J67Q5 |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 02, số 160, đường Giải Phóng, tổ 25, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Hà Thành |
| 企业英文名称 | HA THANH GARMENT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 02, số 160, đường Giải Phóng, tổ 25, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84436415908 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611212 | 化纤田径服 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 女式合成纤维裤 | ACTIVE LIFE IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 女式合成纤维裤 | ACTIVE LIFE IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 化纤田径服 | VEYRA MERIDIAN INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 化纤田径服 | BABRIVER USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 化纤田径服 | LIBERTY 20 KING WORLD INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 女式针织外套 | LIBERTY 20 KING WORLD INC | 美国 | $0 |
| 2024-02-07 | MEDICAL SCRUBS - WOMENS PANTS MEDICAL SCRUBS . | FIGS INC | 美国 | $0 |
| 2024-02-07 | MEDICAL SCRUBS - WOMENS PANTS MEDICAL SCRUBS . | FIGS INC | 美国 | $0 |
| 2024-01-26 | MEDICAL SCRUBS - WOMENS PANTS MEDICAL SCRUBS . | FIGS INC | 美国 | $0 |
| 2024-01-12 | MEDICAL SCRUBS - WOMENS PANTS | FIGS INC | 美国 | $0 |