Hoang Duong Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Dương
22
进口笔数
0
出口笔数
$463.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101597826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EYMXRH |
| 成立日期 | 2004-12-24 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 152, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 152, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435118557 |
| 传真 | 5118557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $274.6K |
| 新西兰 | 6 | $154.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.3K |
| 法国 | 3 | $8.3K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 11 | $259.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kiwigarden Ltd. | 新西兰 | 5 | $154.1K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Daiwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.6K | 其他食品制剂、非活性酵母 |
| Health & Happiness France | 法国 | 1 | $9.9K | 其他护肤品、香浴用品 |
| H & H France | 法国 | 2 | $227 | 婴幼儿食品、其他护肤品 |
| Brand Nation Ltd | 新西兰 | 1 | $37 | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $855 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $46 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 德国 | $323 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $52 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $46 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $46 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $46 |
| 2025-04-11 | 其他护肤品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 法国 | $91 |
| 2025-04-11 | 硫化橡胶医疗用品 | HEALTH & HAPPINESS FRANCE | 德国 | $323 |