Sam Jin Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAM JIN TEXTILE (VIệT NAM)
27
进口笔数
344
出口笔数
$2.47M
进口金额
$4.82M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700566011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKRMC40 |
| 成立日期 | 2014-03-22 |
| 联系地址 | Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM JIN TEXTILE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAM JIN TEXTILE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743567003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $2.19M |
| 中国 | 5 | $187.6K |
| 越南 | 1 | $92.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 288 | $4.25M |
| 新加坡 | 34 | $417.0K |
| 越南 | 6 | $103.0K |
| 加拿大 | 1 | $12.1K |
| 法国 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjin Textile Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.29M | 尼龙单丝纱线、聚酯单丝纱 |
| Ester Textile (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.6K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| SAMJIN TEXTLE CO LTD | 韩国 | 1 | $112 | 塑料棒材及型材 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $1.75M | 其他塑纺箱盒、机织标签 |
| Duke Trading Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $850.9K | 聚烯烃绳缆、合成纤维缝纫线 |
| Dowell Plus Co., Ltd. | 越南 | 23 | $510.1K | 其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆 |
| Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $446.4K | 其他塑纺箱盒、化纤针织服装 |
| BTL SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $412.6K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Viva Camp Corp. | 韩国 | 24 | $259.0K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 |
| The Soul Gear Co., Ltd. | 越南 | 45 | $224.2K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Viva Corp. | 韩国 | 21 | $104.4K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 |
| Dowell Biz Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $102.8K | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
| PT Kanindo Makmur Jaya | 印度尼西亚 | 9 | $3.3K | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SAMJIN TEXTLE CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SAMJIN TEXTLE CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2026-02-25 | 皮革染色剂 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $97.6K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-12-23 | 聚酯单丝纱 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $89.8K |
| 2025-12-05 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-11-18 | 尼龙单丝纱线 | SAMJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $11.6K |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $174 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | DAONBIZ PTE. LTD. | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $281 |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $112 |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | DAONBIZ PTE. LTD. | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $470 |