Nasi International Mfg & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Nasi
181
进口笔数
42
出口笔数
$6.89M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200820835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTAU9KN |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NASI |
| 企业英文名称 | NASI INTERNATIONAL MANUFACTURING AND SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02253914271 |
| 邮箱 | Kawoaini@yahoo.com |
| 传真 | 02253914271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 282690 | 其他氟盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $4.16M |
| 韩国 | 42 | $1.68M |
| 中国台湾 | 13 | $411.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $335.7K |
| 印度 | 5 | $163.4K |
| 泰国 | 7 | $147.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.16M |
| 马来西亚 | 3 | $54.5K |
| 越南 | 5 | $40.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UUST Global Co., Ltd. | 中国 | 155 | $6.24M | 非轻质石油、低油石蜡 |
| UUST GLOBAL CO., LTD | 中国台湾 | 11 | $378.6K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| UUST Global Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $272.7K | 含油石蜡 |
| Acrosswaves Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 肉类家禽加工机 |
| TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $55 | 马来酸酐、环己酮类 |
| Siam Quality Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $0 | 含油石蜡、牙科造型制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $895.9K | 人造蜡 |
| YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 印度尼西亚 | 5 | $263.4K | 人造蜡 |
| JN SAF Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $54.5K | 其他电子废料、硅含量<99.99% |
| Xinan Huaxin International New Material Technology Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $50.6K | 硅含量<99.99%、锑矿砂 |
| Yiwu Xinquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.7K | 人造蜡 |
| 54e4b484315c9a8998895fbebb019dc3 | 1 | $20.6K | ||
| Yunnan Yinshi Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他氟盐 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 印度尼西亚 | $31.5K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 印度尼西亚 | $31.5K |
| 2026-04-19 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 低油石蜡 | UUST GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 硅含量<99.99% | SIMATECH INDUSTRIAL SDN. BHD | — | $20.6K |
| 2026-03-09 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-03-07 | 硅含量<99.99% | XINAN HUAXIN INTERNATIONAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY TRADING CO LTD | — | $40.6K |
| 2026-03-01 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-02-12 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-01-30 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-01-07 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-12-31 | 硅含量<99.99% | XINAN HUAXIN INTERNATIONAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2025-11-13 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-10-26 | 人造蜡 | YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $35.5K |