Nasi International Mfg & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Nasi

181
进口笔数
42
出口笔数
$6.89M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.8K · 6 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $280.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-01进口 $426.3K · 8 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-02进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.0K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $161.9K · 5 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-06进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.9K · 4 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-09进口 $225.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.0K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-11进口 $80.8K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-12进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-03进口 $405.2K · 11 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-04进口 $347.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.1K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-06进口 $218.2K · 8 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $155.4K · 4 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-09进口 $207.8K · 5 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-10进口 $204.2K · 4 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-11进口 $175.8K · 5 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $172.7K · 6 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-01进口 $107.0K · 3 笔出口 $105.9K · 2 笔2026-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $128.1K · 3 笔2026-04进口 $163.1K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.8K · 6 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $280.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-01进口 $426.3K · 8 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-02进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.0K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $161.9K · 5 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-06进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.9K · 4 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-09进口 $225.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.0K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-11进口 $80.8K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-12进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-03进口 $405.2K · 11 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-04进口 $347.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.1K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-06进口 $218.2K · 8 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $155.4K · 4 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-09进口 $207.8K · 5 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-10进口 $204.2K · 4 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-11进口 $175.8K · 5 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $172.7K · 6 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-01进口 $107.0K · 3 笔出口 $105.9K · 2 笔2026-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $128.1K · 3 笔2026-04进口 $163.1K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200820835
企查查编码QVNUTAU9KN
成立日期2008-06-18
联系地址Thôn Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NASI
企业英文名称NASI INTERNATIONAL MANUFACTURING AND SERVICE TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02253914271
邮箱Kawoaini@yahoo.com
传真02253914271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271220低油石蜡
271290含油石蜡
152110植物蜡
350510改性淀粉
340231阴离子表面活性剂
381600耐火混合料
280469硅含量<99.99%
340290工业清洁制剂
380290活性矿产品

出口

HS 编码产品
340490人造蜡
280469硅含量<99.99%
282690其他氟盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$4.16M
韩国42$1.68M
中国台湾13$411.9K
印度尼西亚13$335.7K
印度5$163.4K
泰国7$147.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.16M
马来西亚3$54.5K
越南5$40.2K
柬埔寨1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UUST Global Co., Ltd.中国155$6.24M非轻质石油、低油石蜡
UUST GLOBAL CO., LTD中国台湾11$378.6K非轻质石油、含油石蜡
UUST Global Co., Ltd.印度尼西亚12$272.7K含油石蜡
Acrosswaves Co., Ltd.韩国1$2.1K肉类家禽加工机
TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾1$55马来酸酐、环己酮类
Siam Quality Industries Co., Ltd.泰国1$0含油石蜡、牙科造型制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Xinquan Trading Co., Ltd.中国26$895.9K人造蜡
YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD印度尼西亚5$263.4K人造蜡
JN SAF Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$54.5K其他电子废料、硅含量<99.99%
Xinan Huaxin International New Material Technology Trading Co., Ltd.柬埔寨2$50.6K硅含量<99.99%、锑矿砂
Yiwu Xinquan Trading Co., Ltd.越南1$26.7K人造蜡
54e4b484315c9a8998895fbebb019dc31$20.6K
Yunnan Yinshi Technology Co., Ltd.越南1$8.3K其他氟盐
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南3$5.2K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K
2026-04-27低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K
2026-04-27低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K
2026-04-27低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K
2026-04-21含油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD印度尼西亚$31.5K
2026-04-21含油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD印度尼西亚$31.5K
2026-04-19低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.8K
2026-04-19低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.8K
2026-04-19低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K
2026-04-19低油石蜡UUST GLOBAL CO.,LTD中国$8.4K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10硅含量<99.99%SIMATECH INDUSTRIAL SDN. BHD—$20.6K
2026-03-09人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$52.5K
2026-03-07硅含量<99.99%XINAN HUAXIN INTERNATIONAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY TRADING CO LTD—$40.6K
2026-03-01人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$35.0K
2026-02-12人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$70.0K
2026-01-30人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$70.0K
2026-01-07人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$35.9K
2025-12-31硅含量<99.99%XINAN HUAXIN INTERNATIONAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2025-11-13人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$36.0K
2025-10-26人造蜡YIWU XINQUAN TRADING CO.,LTD中国$35.5K

相关企业 · 同类产品

Nasi International Mfg & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →