Thien An Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiên ấn
197
进口笔数
0
出口笔数
$6.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309542960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5F9H7P |
| 成立日期 | 2010-03-03 |
| 联系地址 | 79 đường Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN |
| 企业英文名称 | THIEN AN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 đường Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +841900868 |
| 邮箱 | info@thienanmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 60 | $3.71M |
| 中国 | 122 | $3.09M |
| 中国台湾 | 13 | $74.1K |
| 土耳其 | 1 | $25.2K |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allmed Medical GmbH | 德国 | 60 | $3.71M | 其他医疗器具、液体过滤机械 |
| Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.90M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bain Medical Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $592.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $373.8K | 医用导管、注射器 |
| Tianjin Taishikang Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $148.8K | 其他消毒剂、其他零售药品 |
| Ginyork Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $130.4K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| GBL Gul Biyoloji Laboratuvari Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 1 | $25.2K | 其他消毒剂 |
| Trident Mediquip Ltd. | 印度 | 1 | $10.3K | 医用导管、医用橡胶手套 |
| IMAEC Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 其他纸制品、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | BAIN MEDICAL | 中国 | $420 |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | BAIN MEDICAL | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | BAIN MEDICAL | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | BAIN MEDICAL | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | BAIN MEDICAL | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | BAIN MEDICAL | 中国 | $420 |