GOLDEN SUN DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN HOàNG DươNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107505388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK4K6S6 |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Dền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SUN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84977450123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRAND LAB CO LTD | 韩国 | 4 | $20.3K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| GENIC CO LTD | 韩国 | 11 | $19.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| NB COMMUNITY CO LTD | 韩国 | 2 | $17.9K | 唇部化妆品 |
| Exogenous Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他芳香制剂 | GENIC CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 眼妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $164 |
| 2025-10-01 | 眼妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $164 |
| 2025-10-01 | 唇部化妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 唇部化妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-01 | 眼妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2025-10-01 | 唇部化妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-10-01 | 唇部化妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $948 |
| 2025-10-01 | 唇部化妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $299 |
| 2025-10-01 | 眼妆品 | BRAND LAB CO LTD | 韩国 | $82 |