Luc Sang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 795 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LựC SáNG

795
进口笔数
0
出口笔数
$26.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $304.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $594.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $565.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $435.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $531.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $343.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $351.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $882.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $937.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $625.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $406.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $541.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $608.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $770.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $832.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $576.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.01M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.01M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $718.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $493.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $304.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $594.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $565.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $435.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $531.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $343.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $351.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $882.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $937.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $625.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $406.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $541.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $608.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $770.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $832.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $576.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.01M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.01M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $718.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $493.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310900321
企查查编码QVN78SEFS3
成立日期2011-06-06
联系地址25 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỰC SÁNG
企业英文名称LUC SANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842862725788
邮箱myhanh@lucsang.com
官网www.lucsang.com
传真02837507888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701915化学粘合玻璃毡
701912玻璃纤维粗纱
701961玻璃纤维织物
701969其他玻璃纤维织物
392062PET塑料片材
290960有机过氧化物
701914玻璃纤维毡
281122二氧化硅
701911短切玻璃纤维

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国698$22.94M
韩国70$3.04M
越南27$108.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd.中国121$6.40M其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱
Guangdong Bohao Composites Co., Ltd.中国133$4.93M其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡
Sewon Chemical Co., Ltd.韩国70$3.04M其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料
AMP Composites Co., Ltd.越南94$2.27M其他玻璃纤维织物、玻璃纤维及毡
CNBM International Corporation中国58$1.80M化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国53$1.44M其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd.中国44$1.02M玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国45$892.2K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物
Changzhou Zhongjie Composites Co., Ltd.中国25$331.2K玻璃纤维织物、玻璃纤维毡
Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd.越南27$108.6K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布

近期贸易明细

进口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他不饱和聚酯Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国$6.8K
2026-07-30其他不饱和聚酯Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国$20.2K
2026-07-29化学粘合玻璃毡Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-29玻璃纤维粗纱Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd.中国$27.4K
2026-07-29化学粘合玻璃毡Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-29化学粘合玻璃毡Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国$9.7K
2026-07-29化学粘合玻璃毡Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-29化学粘合玻璃毡Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国$14.0K
2026-07-28其他不饱和聚酯Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-28其他不饱和聚酯Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd.中国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Luc Sang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →