Luc Sang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 740 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LựC SáNG
740
进口笔数
0
出口笔数
$23.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310900321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78SEFS3 |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | 25 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỰC SÁNG |
| 企业英文名称 | LUC SANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842862725788 |
| 邮箱 | myhanh@lucsang.com |
| 官网 | www.lucsang.com |
| 传真 | 02837507888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 651 | $21.04M |
| 韩国 | 64 | $2.73M |
| 越南 | 25 | $100.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 116 | $5.98M | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 129 | $4.72M | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.73M | 其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料 |
| AMP Composites Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.27M | 化学粘合玻璃毡、其他玻璃纤维织物 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 52 | $1.48M | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.35M | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $878.8K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 38 | $757.0K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Changzhou Zhongjie Composites Co., Ltd. | 中国 | 21 | $266.9K | 玻璃纤维织物、玻璃纤维毡 |
| Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $100.6K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维及毡 |
近期贸易明细
进口(共 740)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | LIAONING WANGLIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | LIAONING WANGLIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $70.5K |