DNA Sequencing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DNA SEQUENCING
22
进口笔数
1
出口笔数
$45.3K
进口金额
$204
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-12-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801742446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNTPS22 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | U34C Đường Số 6, Khu Đô Thị Mới Hưng Phú, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DNA SEQUENCING |
| 企业英文名称 | DNA SEQUENCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U34C Đường Số 6, Khu Đô Thị Mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84907987021 |
| 邮箱 | thuan.nguyenan2009@gmail.com |
| 官网 | www.dnasequencing.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290545 | 甘油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290545 | 甘油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $24.2K |
| 中国 | 10 | $14.6K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $204 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCLAB LLC | 美国 | 8 | $24.2K | 甘油、诊断试剂 |
| Gensys Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 其他杂环化合物、其他塑料制品 |
| Gencefe Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他杂环化合物、噻唑杂环化合物 |
| FAVORGEN BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Gemen Service Lab | 美国 | 1 | $2.0K | 切片机零件、分析仪器 |
| AMS Biotechnology (Europe) Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 培养基 |
| Shenzhen BM Life Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他塑料制品、色谱仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCLAB LLC | 越南 | 1 | $204 | 甘油 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $657 |
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $950 |
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $850 |
| 2026-03-09 | 其他杂环化合物 | GENSYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-12-15 | 其他杂环化合物 | GENSYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 其他杂环化合物 | GENCEFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-11-17 | 甘油 | MCLAB LLC | 美国 | $794 |
| 2025-11-17 | 甘油 | MCLAB LLC | 美国 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 甘油 | MCLAB LLC | 美国 | $204 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 甘油 | MCLAB LLC | 越南 | $204 |