Quang Duong Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN QUANG DũNG
82
进口笔数
0
出口笔数
$7.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002256612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDBD27G |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Xuân Nam, tổ dân phố Yên Thịnh, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUANG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Xuân Nam, tổ dân phố Yên Thịnh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 976648641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 41 | $5.38M |
| 中国 | 18 | $1.09M |
| 日本 | 13 | $600.4K |
| 马来西亚 | 6 | $369.2K |
| 阿曼 | 1 | $124.0K |
| 韩国 | 2 | $112.7K |
| 印度 | 1 | $83.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 13 | $1.44M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 9 | $1.43M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| ALAMSEGAR JAYA | 印度尼西亚 | 4 | $996.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 4 | $510.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 2 | $399.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
| OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS S | 马来西亚 | 6 | $369.2K | 其他冷冻金枪鱼、307431 |
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | 7 | $323.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $284.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $241.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $522 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲣鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $522 |
| 2026-04-28 | 冻鲣鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 冻鲣鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.2K |