Hop Luc Production & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & SảN XUấT HợP LựC

61
进口笔数
107
出口笔数
$367.7K
进口金额
$531.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2023-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760 · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $14.8K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-01进口 $11.8K · 3 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $57.9K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2023-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760 · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $14.8K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-01进口 $11.8K · 3 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $57.9K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201769483
企查查编码QVNAMDT1M7
成立日期2017-02-02
联系地址Thôn Áng Sơn (tại nhà ông Nguyễn Quang Anh), Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT HỢP LỰC
企业英文名称HOP LUC PRODUCTION & INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Áng Sơn (tại nhà ông Nguyễn Quang Anh), Xã An Khánh, TP Hải Phòng
经营范围1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842253872574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$355.0K
中国12$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$513.7K
中国香港3$17.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yong Hong Plasthetics Ltd越南46$297.0K其他泡沫塑料
MST:0201884101中国香港3$57.9K其他泡沫塑料
Yong Hong Plasthetics Ltd.中国11$10.9K其他泡沫塑料
YONG HONG PLASTHETIES LTD中国香港1$1.8K其他泡沫塑料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dinh Dat Shoes Co., Ltd.越南56$358.7K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Khanh Vinh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南37$134.5K其他泡沫塑料
CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港2$13.8K其他泡沫塑料
Cong Ty Co Phan Hai Binh Phat越南4$8.5K其他泡沫塑料
Giay Phuc Dat Co., Ltd.越南1$5.0K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
CONG TY TNHH GIAY DINH DAT中国香港1$4.0K其他泡沫塑料
Cat Nhat Minh Co., Ltd.越南4$3.9K其他泡沫塑料、染色合成针织布
Populace Bene Co., Ltd.越南2$3.2K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$2.6K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$945
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$2.2K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$2.6K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$945
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$10.9K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$3.6K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$3.6K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$10.9K
2026-04-14其他泡沫塑料MST:0201884101越南$2.2K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港$4.9K
2026-04-16其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港$111
2026-04-16其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港$4.5K
2026-04-04其他泡沫塑料CONG TY TNHH GIAY DINH DAT中国香港$4.0K
2026-03-12其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港$952
2026-03-12其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH中国香港$3.4K
2025-12-30其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH越南$1.4K
2025-12-30其他泡沫塑料POPULACE BENE CO.,LTD.越南$1.4K
2025-12-30其他泡沫塑料CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH越南$1.8K
2025-12-19其他泡沫塑料POPULACE BENE CO.,LTD.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hop Luc Production & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →