Hop Luc Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & SảN XUấT HợP LựC
61
进口笔数
107
出口笔数
$367.7K
进口金额
$531.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201769483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMDT1M7 |
| 成立日期 | 2017-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Áng Sơn (tại nhà ông Nguyễn Quang Anh), Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC PRODUCTION & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Áng Sơn (tại nhà ông Nguyễn Quang Anh), Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842253872574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $355.0K |
| 中国 | 12 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $513.7K |
| 中国香港 | 3 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Hong Plasthetics Ltd | 越南 | 46 | $297.0K | 其他泡沫塑料 |
| MST:0201884101 | 中国香港 | 3 | $57.9K | 其他泡沫塑料 |
| Yong Hong Plasthetics Ltd. | 中国 | 11 | $10.9K | 其他泡沫塑料 |
| YONG HONG PLASTHETIES LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinh Dat Shoes Co., Ltd. | 越南 | 56 | $358.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Khanh Vinh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 37 | $134.5K | 其他泡沫塑料 |
| CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | 2 | $13.8K | 其他泡沫塑料 |
| Cong Ty Co Phan Hai Binh Phat | 越南 | 4 | $8.5K | 其他泡沫塑料 |
| Giay Phuc Dat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH GIAY DINH DAT | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他泡沫塑料 |
| Cat Nhat Minh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Populace Bene Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $945 |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $945 |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | MST:0201884101 | 越南 | $2.2K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | $111 |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-04 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH GIAY DINH DAT | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | $952 |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 中国香港 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | POPULACE BENE CO.,LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH SX & THUONG MAI KHANH VINH | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他泡沫塑料 | POPULACE BENE CO.,LTD. | 越南 | $1.8K |